Kaori Dict

/N4 · Bài 32

20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.

  1. 1
    しょくじshokujiTHỰC SỰ

    bữa ăn

  2. 2
    おかげokage

    nhờ

  3. 3
    むすめmusumeNƯƠNG

    con gái; cô gái trẻ; con gái chưa kết hôn

  4. 4
    yuTHANG

    nước nóng; suối nước nóng

  5. 5
    きょうそうkyousouCẠNH TRANH

    thi đấu; cuộc đua; đối thủ

  6. 6
    かいぎkaigiHỘI NGHỊ

    cuộc họp

  7. 7
    みずうみmizuumiHỒ

    hồ nước

  8. 8
    あつまるatsumaru

    tụ tập; tập trung; hội tụ; gộp lại

  9. 9
    にくいnikui

    ghê tởm

  10. 10
    せいかつseikatsuSINH HOẠT

    cuộc sống; đời sống

  11. 11
    いとitoMỊCH

    sợi; chỉ; mạch

  12. 12
    かんけいkankeiQUAN HỆ

    liên quan; kết nối

  13. 13

    đàn piano

  14. 14
    ばんぐみbangumiPHIÊN TỔ

    chương trình

  15. 15
    きゅうkyuuCẤP

    khẩn cấp; gấp; nhanh; đột ngột

  16. 16
    たなtanaBẰNG

    kệ; giá; giàn; tấm

  17. 17
    もめんmomenMỘC MIÊN

    cotton; vải cotton

  18. 18
    ゆしゅつyushutsuTHÂU XUẤT

    xuất khẩu

  19. 19

    loại; kiểu; mẫu

  20. 20
    しゅうりshuuriTU LÝ

    sửa chữa; bảo trì

Câu ví dụ trong bài

  • Tôi đọc sách lúc ăn cơm.

  • Nếu không có sự giúp đỡ từ ba mẹ, con sẽ không được như ngày hôm nay.

  • Con gái tôi bị cảm.

  • Sugar dissolves in hot water.

  • In nine cases out of ten, he will win the race.

  • Cuộc họp sẽ bắt đầu vào lúc 2 rưỡi.

  • Bơi trong cái hồ này rất nguy hiểm.

  • Họ tập hợp quanh đống lửa.

  • Khó tin.

  • Giá sinh hoạt đã nhất loạt tăng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

JLPT N4 · Bài 32 — từ vựng | Kaori · Kaori Dict