Kaori Dict

食事

しょくじ

shokuji

N4

Âm Hán-Việt: THỰC SỰ

JLPT N4 · Bài 32

Nghĩa

  1. 1.bữa ăn
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.meal (e.g. lunch, dinner)

  2. danh từ

    2.diet

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi đọc sách lúc ăn cơm.

    I read a book while eating.

  • Chúng ta đi ăn thôi.

    Let's go to eat.

  • Cảm ơn bạn về một bữa ăn ngon.

    Thank you for the great meal.

  • Anh ấy nói với tôi là tối nay chúng ta ăn ngoài đi.

    He said to me, 'Let's eat out tonight.'

  • Anh ấy có thói quen vừa ăn vừa đọc báo.

    He is in the habit of reading the newspaper while eating.

  • Tôi đã ăn trong một nhà hàng cao cấp, và ở trong một khách sạn cao cấp.

    We had dinner in an expensive restaurant and stayed at a high-class hotel.

  • Thu nhập của anh ấy không đủ chi trả cho bữa ăn đắt đỏ như thế.

    With his income, he cannot afford the costly dinners.

  • She went on a reducing diet.

  • Your robot will prepare meals, clean, wash dishes, and perform other household tasks.

  • We shared the cost of the meal.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

食事 (しょくじ) — bữa ăn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict