食
Thực · Tự
Thực; Ăn; Thực phẩm
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ショクジキ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- く.うく.らうた.べるは.む
- Đọc trong tên người (名乗り)
- ぐい
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 9
- Cấp JLPT
- N5
- Lớp học ở Nhật
- Tiểu học lớp 2
- Tần suất báo chí
- #328 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 184
- Từ JLPT chứa chữ
- 20
- Pinyin
- shi2, si4
- Tiếng Hàn
- 식, 사
Thực; Ăn; Thực phẩm
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
ăn; sống bằng
đồ ăn
nhà ăn
bữa ăn
thực phẩm
bàn ăn
enfoodstuff
enfood, foodstuff
cảm giác thèm ăn; nhu cầu ăn; ham ăn; khao khát ăn
thực phẩm
lương thực
ăn; sống; ăn vào; tấn công
bữa trưa; ăn trưa; bữa ăn giữa ngày; trưa ăn
dính; gắn; gắn bó
ăn mặc; ăn uống; ở nhà
muối ăn; muối thực phẩm
đồ dùng ăn uống; bát đĩa
bữa trưa
thực phẩm chính; lương thực chủ yếu
khác nhau; không khớp; mâu thuẫn
bữa cơm cố định; suất ăn; món set
ăn uống; thực phẩm
nhà hàng; quán ăn
eneating together; dining together; having a meal together
ăn ngoài
ăn nhẹ; ăn vặt
ăn nhẹ
nhật thực trăng
người ăn xin
ăn chay; chế độ rau
nếm thử; thử ăn
khác biệt
đâm sâu
ngăn chặn
ăn quá
bánh mì
enlaw governing food quality
enafter a meal
eneating habits; diet; dietary pattern
đường thực; ống thực quản
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).