Kaori Dict

食物

しょくもつ

shokumotsu

N3

Âm Hán-Việt: THỰC VẬT

JLPT N3 · Bài 9

Nghĩa

enfood, foodstuffNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từ

    1.food; foodstuff

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cái sướng của người này là nỗi khổ của người khác.

    One man's meat is another man's poison.

  • Trên bàn có nhiều đồ ăn đến nỗi cái bàn kêu lên cót két.

    The table was groaning with food.

  • Việc đọc sách đối với tinh thần cũng giống như thức ăn đối với cơ thể vậy.

    Reading is to the mind what food is to the body.

  • Những thực phẩm giàu vitamin E bao gồm các loại rau màu xanh đậm, các loại đậu, hạt, và các loại ngũ cốc nguyên cám.

    Foods rich in vitamin E include dark-green, leafy vegetables, beans, nuts and whole-grain cereals.

  • I will bring back a lot of food.

  • We have food in abundance.

  • Food is necessary for life.

  • Is there enough food to go around?

  • I provided him with food.

  • Chew your food well.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

食物 (しょくもつ) — food, foodstuff | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict