Kaori Dict

食う

くう

kuu

N3

Cách viết khác:

JLPT N3 · Bài 38

Nghĩa

  1. 1.ăn; sống; ăn vào; tấn công
  1. động từ nhóm 1, đuôi うtha động từnam giới hay dùng

    1.to eat

  2. động từ nhóm 1, đuôi うtha động từ

    2.to live; to make a living; to survive

  3. động từ nhóm 1, đuôi うtha động từ

    3.to bite; to sting (as insects do)

  4. động từ nhóm 1, đuôi うtha động từ

    4.to tease; to torment; to taunt; to make light of; to make fun of

  5. động từ nhóm 1, đuôi うtha động từ

    5.to encroach on; to eat into; to consume

  6. động từ nhóm 1, đuôi うtha động từ

    6.to defeat a superior; to threaten a position

  7. động từ nhóm 1, đuôi うtha động từ

    7.to consume time; to consume resources

  8. động từ nhóm 1, đuôi うtha động từkhẩu ngữ

    8.to receive something (usu. an unfavourable event)

  9. động từ nhóm 1, đuôi うtha động từnam giới hay dùngthô tục

    9.to have sexual relations with a woman, esp. for the first time

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi vừa về ăn cơm.

    I've just gotten home and had dinner.

  • Tôi bị dính vào cuộc tranh cãi của người khác.

    I got involved in other people's quarrel.

  • Ai không làm thì đừng có ăn.

    He who does not work, does not have the right to eat.

  • Hoa hồng nào mà chẳng có gai.

    Every rose has its thorns.

  • Những điều anh ta nói, tôi không thể nuốt trôi,

    I don't like what he said.

  • Tom không ưa những người có thói thao túng người khác.

    Tom doesn't like people who manipulate others.

  • This job eats money.

  • The boss bawled me out.

  • The starving man devoured the food.

  • Shut up and eat.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

食う (くう) — ăn; sống; ăn vào; tấn công | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict