Kaori Dict

くう

kuu

N2

Âm Hán-Việt: KHÔNG

JLPT N2 · Bài 26

Nghĩa

  1. 1.không gian; trống rỗng
  1. danh từ

    1.empty air; sky

  2. danh từBuddhism

    2.shunyata (the lack of an immutable intrinsic nature within any phenomenon); emptiness

  3. danh từviết tắt

    3.air force

  4. danh từtính từ đuôi な

    4.fruitlessness; meaninglessness

  5. danh từtính từ đuôi な

    5.void (one of the five elements)

  6. danh từ + の (bổ nghĩa)mathematics

    6.empty (e.g. set)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The guard's truncheon hit air. Off balance, he regained his posture to see a metal-mesh rubbish bin flying towards him.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

空 (くう) — không gian; trống rỗng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict