Kaori Dict

Không · Khống · Khổng

empty · sky · void · vacant

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
8
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 1
Tần suất báo chí
#304 / 2.501
Bộ thủ
bộ 116
Từ JLPT chứa chữ
17
Pinyin
kong1, kong4
Tiếng Hàn

empty · sky · void · vacant · vacuum

Từ chứa chữ này · dễ trước

あけるakeru

mở (cửa); mở (gói); mở (cửa hàng); mở (lịch)

N5
そらsoraKHÔNG

bầu trời; không gian; vô lý; mơ hồ

N5
あくaku

mở; trống rỗng; kết thúc

N5
くうきkuukiKHÔNG KHÍ

không gian; tâm trạng; bầu không khí

N4
くうこうkuukouKHÔNG CẢNG

cảng không; sân bay; sân bay

N4
すくsuku

sụk; trống rỗng; ít người

N4
からkaraKHÔNG

enempty

N3
こうくうkoukuuHÀNG KHÔNG

đi hàng không; đi bay; đi máy bay; đi lữ hành

N3
あきaki

trống, rỗng

N3
かくうkakuuGIÁ KHÔNG

tưởng tượng; giả vờ

N2
からっぽkarappo

trống rỗng; rỗng; trống; không có

N2
くうそうkuusouKHÔNG TƯỞNG

tưởng tượng; mơ mộng; tưởng tượng; mơ mộng

N2
くうちゅうkuuchuuKHÔNG TRUNG

ensky, air

N2
しんくうshinkuuCHÂN KHÔNG

khô chân; không khí trống rỗng

N2
くうkuuKHÔNG

không gian; trống rỗng

N2
むなしいmunashii

hư vô; vô ích; không có; vô vọng

N1
くうかんkuukanKHÔNG GIAN

không gian vũ trụ; không gian trong nhà

N1
くうふくkuufukuKHÔNG PHÚC

đói; đói bụng

N1
じょうくうjoukuuTHƯỢNG KHÔNG

bầu trời; không gian cao

N1
おおぞらoozoraĐẠI KHÔNG

bầu trời rộng; trời cao

N1
うつろutsuro

trống rỗng; vô vị

N1
からオケkaraoke

karaoke; hát karaoke

thông dụng
うちゅうくうかんuchuukuukanVŨ TRỤ KHÔNG GIAN

en(outer) space

thông dụng
こくうkokuuHƯ KHÔNG

enempty space; empty sky

thông dụng
あきかんakikan

enempty can

thông dụng
あきちakichi

envacant land; unoccupied ground; empty lot · empty point

thông dụng
くうきょkuukyoKHÔNG HƯ

enemptiness; hollowness; vacancy; void · inanity; pointlessness; meaninglessness

thông dụng
くうぐんkuugunKHÔNG QUÂN

enair force

thông dụng
くうしゃkuushaKHÔNG XA

enempty conveyance; empty taxi; free taxi · having spaces available (of a parking lot)

thông dụng
からてkarateKHÔNG THỦ

enkarate · being empty-handed; having nothing in one's hands

thông dụng
くうしゅうkuushuuKHÔNG TẬP

enair-raid

thông dụng
くうせきkuusekiKHÔNG TỊCH

enempty seat; unoccupied seat · vacancy; vacant post

thông dụng
くうぜんkuuzenKHÔNG TIỀN

enunprecedented; record-breaking

thông dụng
くうそkuusoKHÔNG SƠ

enempty (e.g. argument); insubstantial; hollow; fruitless

thông dụng
くうちょうkuuchouKHÔNG ĐIỆU

enair conditioning

thông dụng
くうてんkuutenKHÔNG CHUYỂN

enracing (of an engine); idling · going in circles (of an argument, discussion, etc.); spinning one's wheels; going nowhere

thông dụng
くうどうkuudouKHÔNG ĐỘNG

encavity; hollow; cave; cavern · hollow

thông dụng
くうはくkuuhakuKHÔNG BẠCH

enblank space (in a document) · blank; void; gap; vacuum

thông dụng
くうぼkuuboKHÔNG MẪU

enaircraft carrier

thông dụng
くうゆkuuyuKHÔNG THÂU

enair transport; air lift; airlift

thông dụng

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

空 (Không) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict