Kaori Dict

真空

しんくう

shinkuu

N2

Âm Hán-Việt: CHÂN KHÔNG

JLPT N2 · Bài 5

Nghĩa

  1. 1.khô chân; không khí trống rỗng
  1. danh từ

    1.vacuum

  2. danh từBuddhism

    2.absolute void; complete vacuity

Câu ví dụ · Tatoeba

  • For that experiment they need a complete vacuum.

  • Nature abhors a vacuum.

  • The tube was shattered by the explosion.

  • Televisions with vacuum tubes are regarded as being behind the times.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

真空 (しんくう) — khô chân; không khí trống rỗng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict