Kaori Dict

/N2 · Bài 5

20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.

  1. 1
    しるshiruTRẤP

    trập; nước súp; nước ép; nước dùng

  2. 2
    しろうとshiroutoTỐ NHÂN

    enlayman, amateur, novice

  3. 3
    しわshiwaTRỨU

    nếp gấp

  4. 4
    しんshinTÂM

    trái tim; lõi; lõi cây; mực bút

  5. 5
    しんかんせんshinkansenTÂN CÁN TUYẾN

    tàu nhanh; tàu chớp; tàu tốc độ cao

  6. 6
    しんくうshinkuuCHÂN KHÔNG

    khô chân; không khí trống rỗng

  7. 7
    じんじjinjiNHÂN SỰ

    công việc

  8. 8
    しんずるshinzuru

    tin tưởng; tin cậy; tin vào

  9. 9
    しんしんshinshinTÂM THÂN

    tinh thần và thể chất

  10. 10
    しんせいshinseiTHÂN THỈNH

    đơn xin; đề nghị; nộp đơn

  11. 11
    じんぞうjinzouNHÂN TẠO

    enman-made, synthetic, artificial

  12. 12
    しんだいshindaiTẨM ĐÀI

    giường; nệm; (TẨM ĐÀI)

  13. 13
    しんだんshindanCHẨN ĐOẠN

    chẩn đoán; khám bệnh

  14. 14
    しんにゅうshinnyuuXÂM NHẬP

    đột nhập; xâm phạm

  15. 15
    じんぶんかがくjinbunkagakuNHÂN VĂN KHOA HỌC

    nhân văn

  16. 16
    じんめいjinmeiNHÂN MỆNH

    mạng sống

  17. 17
    しんやshin'yaTHÂM DẠ

    đêm khuya; lúc nửa đêm

  18. 18
    しんりんshinrinSÂM LÂM

    rừng

  19. 19
    しんるいshinruiTHÂN LOẠI

    thân loại

  20. 20
    しんろshinroCHÂM LỘ

    đường đi, hướng; lối đi

Câu ví dụ trong bài

  • She dropped lemon juice into her tea.

  • The amateur singer won first in the talent show hands down.

  • Tom cau mày lại, trông có vẻ không hài lòng.

  • Tôi không ăn lõi táo đâu.

  • How fast the new Shinkansen goes!

  • For that experiment they need a complete vacuum.

  • Mưu sự tại nhân, hành sự tại thiên.

  • Seeing is believing.

  • He is sound in both mind and body.

  • Have you applied for a passport yet?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

JLPT N2 · Bài 5 — từ vựng | Kaori · Kaori Dict