第5課/N2 · Bài 5
20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.
- 1
trập; nước súp; nước ép; nước dùng
- 2
enlayman, amateur, novice
- 3
nếp gấp
- 4
trái tim; lõi; lõi cây; mực bút
- 5
tàu nhanh; tàu chớp; tàu tốc độ cao
- 6
khô chân; không khí trống rỗng
- 7
công việc
- 8
tin tưởng; tin cậy; tin vào
- 9
tinh thần và thể chất
- 10
đơn xin; đề nghị; nộp đơn
- 11
enman-made, synthetic, artificial
- 12
giường; nệm; (TẨM ĐÀI)
- 13
chẩn đoán; khám bệnh
- 14
đột nhập; xâm phạm
- 15
nhân văn
- 16
mạng sống
- 17
đêm khuya; lúc nửa đêm
- 18
rừng
- 19
thân loại
- 20
đường đi, hướng; lối đi
例文Câu ví dụ trong bài
- 汁彼女は御茶にレモンの汁をたらした。
She dropped lemon juice into her tea.
- 素人あのシロウト歌手は文句なくタレントショーで一位となった。
The amateur singer won first in the talent show hands down.
- 皺トムは不機嫌そうに額に皺を寄せた。
Tom cau mày lại, trông có vẻ không hài lòng.
- 芯林檎の芯は食べないよ。
Tôi không ăn lõi táo đâu.
- 新幹線新しい新幹線の速いこと!
How fast the new Shinkansen goes!
- 真空その実験には真空が必要だ。
For that experiment they need a complete vacuum.
- 人事人事を尽くして天命を待つ。
Mưu sự tại nhân, hành sự tại thiên.
- 信ずる見ることは信ずることなり。
Seeing is believing.
- 心身彼は心身ともに健康だ。
He is sound in both mind and body.
- 申請もうパスポートを申請しましたか。
Have you applied for a passport yet?