Kaori Dict

/N2 · Bài 4

20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.

  1. 1
    しょうみshoumiCHÍNH VỊ

    trọng lượng tịnh; giá tịnh; phần thực tế; nội dung hữu ích

  2. 2
    しょうめんshoumenCHÍNH DIỆN

    mặt trước; mặt tiền; bề mặt

  3. 3
    しょうもうshoumouTIÊU HAO

    hao mòn; tiêu thụ; lãng phí

  4. 4
    しょきゅうshokyuuSƠ CẤP

    cơ bản

  5. 5
    じょきょうじゅjokyoujuTRỢ GIÁO THỤ

    trợ giảng; trợ giảng

  6. 6
    しょくshokuSẮC

    màu; ngoại hình; thái độ; dục vọng

  7. 7
    しょくえんshokuenTHỰC DIÊM

    muối ăn; muối thực phẩm

  8. 8
    しょくにんshokuninCHỨC NHÂN

    thợ thủ công; nghệ nhân; người làm nghề

  9. 9
    しょくばshokubaCHỨC TRƯỜNG

    địa điểm làm việc; nơi làm việc; nơi công tác

  10. 10
    しょじゅんshojunSƠ TUẦN

    10 ngày đầu

  11. 11
    しょせきshosekiTHƯ TỊCH

    sách

  12. 12
    しょっきshokkiTHỰC KHÍ

    đồ dùng ăn uống; bát đĩa

  13. 13

    cửa hàng; shop

  14. 14
    しょてんshotenTHƯ ĐIẾM

    cửa hàng sách

  15. 15
    しょどうshodouTHƯ ĐẠO

    thư pháp

  16. 16
    しょほshohoSƠ BỘ

    cơ bản

  17. 17
    しらがshiragaBẠCH PHÁT

    tóc bạc; tóc trắng; tóc xám; (BẠCH PHÁT)

  18. 18
    shiriizu

    bộ; loạt; series

  19. 19
    しりつshiritsuTƯ LẬP

    trường tư

  20. 20
    しりょうshiryouTƯ LIỆU

    tài liệu

Câu ví dụ trong bài

  • The net weight of this jam is 200 grams.

  • The front door remained locked.

  • Taking care of the boy is a great drain on her energies.

  • This dictionary is useful to beginners, yes, and to advanced learners.

  • I'm a professor, or rather an associate professor, to be exact.

  • Vòng tròn ở phía ngoài cùng bên phải của lá cờ Olympic có màu gì?

  • May I trouble you for the salt?

  • Những người công nhân đã lên xuống cầu thang bộ.

  • Đây có phải nơi Tom làm việc không vậy?

  • I came to Toronto at the beginning of June.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

JLPT N2 · Bài 4 — từ vựng | Kaori · Kaori Dict