Kaori Dict

正味

しょうみ

shoumi

N2

Âm Hán-Việt: CHÍNH VỊ

JLPT N2 · Bài 4

Nghĩa

  1. 1.trọng lượng tịnh; giá tịnh; phần thực tế; nội dung hữu ích
  1. danh từ + の (bổ nghĩa)

    1.net (amount); clear; full (e.g. working hours)

  2. danh từ

    2.net weight

  3. danh từ

    3.net price; cost price

  4. danh từ

    4.actual content; useful part

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The net weight of this jam is 200 grams.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

正味 (しょうみ) — trọng lượng tịnh; giá tịnh; phần thực tế; nội dung hữu ích | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict