Kaori Dict

正面

しょうめん

shoumen

N2

Âm Hán-Việt: CHÍNH DIỆN

JLPT N2 · Bài 4

Nghĩa

  1. 1.mặt trước; mặt tiền; bề mặt
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)tiền tố

    1.front; frontage; facade; main

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The front door remained locked.

  • The two cars crashed head-on.

  • The boats collided head on.

  • The cars collided head on.

  • The cars collided head on.

  • I'd like to sit near the front.

  • The two cars almost met head-on on the way.

  • Shift the sofa so that it faces the fireplace.

  • The taxi collided head-on with a dump truck and was badly crushed.

  • This building looks large from the front, but not from the side.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

正面 (しょうめん) — mặt trước; mặt tiền; bề mặt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict