Kaori Dict

食器

しょっき

shokki

N2

Âm Hán-Việt: THỰC KHÍ

JLPT N2 · Bài 4

Nghĩa

  1. 1.đồ dùng ăn uống; bát đĩa
  1. danh từ

    1.tableware

Câu ví dụ · Tatoeba

  • My brother polished the silver.

  • Let's do the dishes.

  • Where is the tableware?

  • Please carry your dishes to the kitchen.

  • I'm washing the dishes.

  • Tom put some food into the dog's dish.

  • I got a rash on my hands from dishwasher detergent.

  • Tom put some food into the dog's dish.

  • "Is it a cupboard?" Replied Pip.

  • The tablecloth is in the cupboard.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

食器 (しょっき) — đồ dùng ăn uống; bát đĩa | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict