Kaori Dict

続紀

しょっき

shokki

Âm Hán-Việt: TỤC KỶ

Nghĩa

  1. danh từviết tắt

    1.Shoku Nihongi (second of the six classical Japanese history texts)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

続紀 (しょっき) — Shoku Nihongi (second of the six classical Japanese history texts) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict