Kaori Dict

Khí

utensil · vessel · receptacle · implement

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
15
Cấp JLPT
N3
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 4
Tần suất báo chí
#525 / 2.501
Bộ thủ
bộ 30
Từ JLPT chứa chữ
15
Pinyin
qi4
Tiếng Hàn

utensil · vessel · receptacle · implement · instrument · ability · container · tool · set

Từ chứa chữ này · dễ trước

がっきgakkiLẠC KHÍ

nhạc cụ

N3
きかんkikanKHÍ QUAN

cơ quan; bộ phận; cơ quan (y học); thiết bị

N3
きようkiyouKHÍ DỤNG

khéo léo; tài năng; khéo tay; khéo sảo

N3
きかいkikaiCƠ GIỚI

máy móc; thiết bị; công cụ

N3
けいきkeikiKẾ KHÍ

điện kế; thước đo

N3
じきjikiTỪ KHÍ

sứ

N3
ぶきbukiVÕ KHÍ

vũ khí; công cụ chiến tranh; tài sản

N3
ようきyoukiDUNG KHÍ

hộp; bình; thùng

N3
きぐkiguKHÍ CỤ

đồ dùng; dụng cụ; thiết bị; công cụ

N2
じゅわきjuwakiTHỌ THOẠI KHÍ

tai nghe điện thoại; bộ thu thoại

N2
しょっきshokkiTHỰC KHÍ

đồ dùng ăn uống; bát đĩa

N2
せんぷうきsenpuukiPHIẾN PHONG CƠ

enelectric fan

N2
kiKHÍ

thiết bị; công cụ; bình

N2
うつわutsuwaKHÍ

nồi; bình

N1
とうきtoukiĐÀO KHÍ

đồ sứ; đồ gốm

N1
へいきheikiBINH KHÍ

enarms, weapons, ordinance

N1
ちょうしんきchoushinkiTHÍNH CHẨN KHÍ

thí nghiệm

N1
かがくへいきkagakuheikiHOÁ HỌC BINH KHÍ

vũ khí hoá học

thông dụng
かきkakiHOẢ KHÍ

enfirearms; guns

thông dụng
かくへいきkakuheikiHẠCH BINH KHÍ

ennuclear weapon

thông dụng
きがくkigakuKHÍ LẠC

eninstrumental music

thông dụng
きざいkizaiKHÍ TÀI

entools and materials; equipment and materials

thông dụng
きぶつkibutsuKHÍ VẬT

enreceptacle; container; vessel · utensil; implement; furniture

thông dụng
ききkikiCƠ KHÍ

endevice; equipment; machinery; apparatus

thông dụng
げんがっきgengakkiHUYỀN LẠC KHÍ

enstring instrument; stringed instrument

thông dụng
こきゅうきkokyuukiHÔ HẤP KHÍ

enrespiratory organs

thông dụng
じどうはんばいきjidouhanbaikiTỰ ĐỘNG PHIẾN MẠI CƠ

envending machine

thông dụng
しっきshikkiTẤT KHÍ

enlacquer ware; lacquerware; lacquer work; lacquerwork

thông dụng
じゅしんきjushinkiTHỌ TÍN CƠ

en(television, radio, etc.) receiver

thông dụng
じゅうきjuukiSÚNG KHÍ

ensmall arms

thông dụng
しょうかきshoukakiTIÊU HOẢ KHÍ

enfire extinguisher

thông dụng
しんごうきshingoukiTÍN HIỆU CƠ

entraffic light; traffic signal · signal (mechanism); semaphore (apparatus)

thông dụng
すいはんきsuihankiXUY PHẠN KHÍ

enrice cooker

thông dụng
せんめんきsenmenkiTẨY DIỆN KHÍ

enwash basin; wash bowl (incl. portable bowl in a public bath)

thông dụng
ぞうきzoukiTẠNG KHÍ

eninternal organs; viscera

thông dụng
だがっきdagakkiĐẢ LẠC KHÍ

enpercussion instrument

thông dụng
でんきdenkiĐIỆN KHÍ

enelectric (goods)

thông dụng
でんわきdenwakiĐIỆN THOẠI CƠ

entelephone (device)

thông dụng
どきdokiTHỔ KHÍ

enearthenware · unglazed (bisque-fired) earthenware

thông dụng
ゆわかしきyuwakashiki

enwater heater; water boiler

thông dụng

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

器 (Khí) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict