Kaori Dict

陶器

とうき

touki

N1

Âm Hán-Việt: ĐÀO KHÍ

JLPT N1 · Bài 56

Nghĩa

  1. 1.đồ sứ; đồ gốm
  1. danh từ

    1.pottery; earthenware; ceramics; (soft-paste) porcelain; china

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Món đồ sứ vô giá đã bị vỡ thành nhiều mảnh.

    The priceless china shattered into fragments.

  • The pottery was baked by fire.

  • I have an interest in oriental ceramics.

  • Famous china is on display.

  • Clay is the essential ingredient in making pottery.

  • After he bumped into the shelf, the priceless china fell and shattered into fragments.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

陶器 (とうき) — đồ sứ; đồ gốm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict