Kaori Dict

登記

とうき

touki

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐĂNG KÝ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.registry; registration

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This house is registered in my name.

  • The company is incorporated in Japan.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

登記 (とうき) — registry; registration | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict