Kaori Dict

当期

とうき

touki

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐANG KỲ

Nghĩa

  1. danh từphó từ

    1.current term (period)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Net profit for the period is estimated at 5 billion yen, largely unchanged from the previous one.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

当期 (とうき) — current term (period) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict