Kaori Dict

登

Đăng

lên; leo lên

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
12
Cấp JLPT
N3
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 3
Tần suất báo chí
#566 / 2.501
Bộ thủ
bộ 105
Từ JLPT chứa chữ
4
Pinyin
deng1
Tiếng Hàn
등

lên; leo lên

Từ chứa chữ này · dễ trước

のぼるnoboru

leo lên; tăng lên; thăng tiến; tăng giá

N5
とざんtozanĐĂNG SƠN

leo núi

N3
のぼりnobori

tàu lên; lên dốc; lên thượng

N2
とうじょうtoujouĐĂNG TRƯỜNG

xuất hiện

N2
とうこうtoukouĐĂNG HIỆU

đi học

N1
とうろくtourokuĐĂNG LỤC

enregistration, register, record

N1
やまのぼりyamanobori

đi leo núi; leo núi

thông dụng
のぼりくだりnoborikudari

lên xuống; lên và xuống

thông dụng
のぼりざかnoborizaka

đường lên dốc; xu hướng tăng

thông dụng
とうきtoukiĐĂNG KÝ

ghi sổ

thông dụng
とうろくしょうひょうtourokushouhyouĐĂNG LỤC THƯƠNG TIÊU

thương hiệu đã đăng ký

thông dụng
とうようtouyouĐĂNG DỤNG

enappointment; assignment; promotion

thông dụng
とうばんtoubanĐĂNG BẢN

đăng lên sân; ném bóng (cầu thủ)

thông dụng
とうちょうtouchouĐĂNG ĐỈNH

lên đỉnh; chinh phục đỉnh núi

thông dụng
とうさいtousaiĐĂNG TẢI

công bố; ghi danh; liệt kê

thông dụng
とうじょうじんぶつtoujoujinbutsuĐĂNG TRƯỜNG NHÂN VẬT

nhân vật; nhân vật trong truyện

thông dụng
とうりゅうもんtouryuumonĐĂNG LONG MÔN

cánh cửa thành công

thông dụng
とうろくしゃtourokushaĐĂNG LỤC GIẢ

người đăng ký

thông dụng
とうろくばんごうtourokubangouĐĂNG LỤC PHIÊN HIỆU

số đăng ký

thông dụng
がいこくじんとうろくgaikokujintourokuNGOẠI QUỐC NHÂN ĐĂNG LỤC

enalien registration; registration of foreigners

がいこくじんとうろくしょうめいしょgaikokujintourokushoumeishoNGOẠI QUỐC NHÂN ĐĂNG LỤC CHỨNG MINH THƯ

encertificate of alien registration; alien registration card

いわのぼりiwanobori

enrock climbing

かけのぼるkakenoboru

ento run (up hill, stairs, etc.)

をことてんwokototen

endiacritical marks used for interpreting classical Chinese

じゅうみんとうろくjuumintourokuTRÚ DÂN ĐĂNG LỤC

enresident registration

のぼりぐちnoboriguchi

enstarting point for an ascent (mountain, stairs, etc.); base (of mountain, etc.)

のぼりみちnoborimichi

enuphill road; ascending road

じんざいとうようjinzaitouyouNHÂN TÀI ĐĂNG DỤNG

enselection for high office; selecting of fit (talented) persons for higher positions

ぜんとうろくzentourokuTIỀN ĐĂNG LỤC

enpreregistration

たきのぼりtakinobori

en(fish) climbing (swimming) up waterfall

とうこうきょひtoukoukyohiĐĂNG HIỆU CỰ PHỦ

entruancy

とざんきゃくtozankyakuĐĂNG SƠN KHÁCH

enmountain climber

とうろくぼtourokuboĐĂNG LỤC BẠ

endirectory; inventory

まっしょうとうろくしょうめいしょmasshoutourokushoumeishoMẠT TIÊU ĐĂNG LỤC CHỨNG MINH THƯ

enproof of vehicle having been registered as disposed of

みとうきmitoukiVỊ ĐĂNG KÝ

enunregistered

きのぼりkinobori

entree climbing

うなぎのぼりunaginobori

enrising rapidly (e.g. prices, popularity); soaring; skyrocketing; going through the roof

のぼりつめるnoboritsumeru

ento go to the top; to climb to the top; to ascend to the top; to reach the summit (e.g. of a mountain) · to be engrossed in; to be very enthusiastic about; to be infatuated with

とうだんtoudanĐĂNG ĐÀN

entaking the podium; mounting the rostrum; going on stage to give a speech, etc.

とうちょうtouchouĐĂNG SẢNH

enattending a government office; going to work (for a government official)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

登 (Đăng) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict