Kaori Dict

登場人物

とうじょうじんぶつ

toujoujinbutsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐĂNG TRƯỜNG NHÂN VẬT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.character (in a play, novel, film, etc.); dramatis personae

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The characters were well cast.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

登場人物 (とうじょうじんぶつ) — character (in a play, novel, film, etc.); dramatis personae | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict