場
Trường · Tràng
location · place
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ジョウチョウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- ば
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 12
- Cấp JLPT
- N4
- Lớp học ở Nhật
- Tiểu học lớp 2
- Tần suất báo chí
- #52 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 32
- Từ JLPT chứa chữ
- 30
- Pinyin
- chang2, chang3
- Tiếng Hàn
- 장
location · place
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
địa điểm; sân khấu; nơi họp
encase, situation
nơi
trú xá trường
sân bay
nhà máy
bán hàng; khu bán
nhà hát
enactual spot, scene, field
enmarket, bazaar
tham gia; xuất hiện
nơi; địa điểm
cảnh; tình huống; diễn
vào cửa
vị trí; quan điểm
sân công cộng
quán rượu; quán bar; nhà hàng
địa điểm làm việc; nơi làm việc; nơi công tác
xuất hiện
trang trại chăn nuôi; đồng cỏ; (MỤC TRƯỜNG)
địa điểm; sân; khu vực
chợ
nơi lễ
giá thị trường; ước tính; thị trường
phòng tập; nơi tập luyện
cánh đồng; trang trại
nơi gốc; địa điểm chính
mạn trường; toàn trường; toàn hội
văn phòng thành phố
đến tham dự; tham quan
enexchange rate; rate of exchange
sân thể thao; sân chơi
mùa hè
giải đấu mùa hè
bãi tắm biển; bãi bơi biển
enopening (the doors of a venue) · inauguration (of a new building, facility, etc.)
hội trường nghị viện; phòng họp
en(temporary) closure (of a theater, entertainment venue, etc.) · absence (from a performance, match, etc.); sitting out
enbaseball stadium; ballpark
enfishing grounds; permitted fishing zone
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).