Kaori Dict

場所

ばしょ

basho

N4

Âm Hán-Việt: TRƯỜNG SỞ

JLPT N4 · Bài 12

Nghĩa

  1. 1.nơi
  1. danh từ

    1.place; location; spot; position; area

  2. danh từ

    2.room; space

  3. danh từsumo

    3.sumo tournament

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bạn đang ở một nơi an toàn.

    You are in a safe place.

  • Tom đang muốn đi chỗ khác đấy.

    Tom wants to go somewhere else.

  • Anh ta sống ở nơi xa làng.

    The place where he lives is far from town.

  • Hôm nay tôi phát hiện ra một nơi rất tuyệt vời.

    I discovered a very nice place today.

  • Hãy để thứ này ở nơi tránh xa tầm với trẻ em.

    Please put this where children can't reach it.

  • Đến giờ tôi vẫn nghĩ rằng Internet không phải là nơi dành cho trẻ con.

    I still believe the Internet is not a place for children.

  • Bờ biển này có nhiều loài thực vật ven biển, cho nên đây không phải là nơi có nhiều người bơi.

    This beach has a lot of seashore plants growing on it so it's not a popular spot for swimming.

  • This sofa takes too much room.

  • Where will we meet?

  • I looked for a place in which to sleep.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

場所 (ばしょ) — nơi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict