Kaori Dict

/N4 · Bài 12

20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.

  1. 1
    beru

    thanh chuông; chuông

  2. 2
    あかんぼうakanbou

    em bé

  3. 3
    おかしいokashii

    kỳ quặc; hài hước; lạ; sai

  4. 4
    じこjikoSỰ CỐ

    tai nạn

  5. 5
    へんhenBIẾN

    điều; thay đổi; lạ

  6. 6
    じてんjitenTỪ ĐIỂN

    từ điển; bách khoa toàn thư

  7. 7
    のこるnokoru

    còn lại; còn sót

  8. 8
    たてるtateru

    đặt; dựng; lập; tạo

  9. 9
    くれるkureru

    đưa; tặng

  10. 10
    いんinVIÊN

    enmember of ~

  11. 11
    げんいんgen'inNGUYÊN NHÂN

    nguồn gốc

  12. 12
    おどろくodoroku

    ngạc nhiên; bất ngờ; kinh ngạc; hoảng sợ

  13. 13
    いただくitadaku

    đón nhận; nhận được; ăn uống

  14. 14
    そぼsoboTỔ MẪU

    bà nội

  15. 15
    ばしょbashoTRƯỜNG SỞ

    nơi

  16. 16
    こたえkotae

    đáp án; trả lời

  17. 17
    もちろんmochironVẬT LUẬN

    chắc chắn; tất nhiên

  18. 18
    つけるtsukeru

    ngâm; ngâm mặn

  19. 19
    うけつけuketsukeTHỌ PHÓ

    quầy tiếp nhận

  20. 20

    màn hình; màn trượt

Câu ví dụ trong bài

  • Tom bấm chuông cửa 2 lần.

  • Cô ấy đã sinh ra một em bé khỏe mạnh.

  • Cô ấy mặc bộ đồ đó trông rất kì cục.

  • Anh ta gặp tai nạn trong khi làm việc

  • Lạ nhỉ.

  • Trên giá sách có cuốn từ điển Anh - Nhật nào không?

  • Chỉ còn lại một mình tôi.

  • Tôi xin lỗi vì không thể giúp ích gì được cho bạn.

  • Tin tôi đi.

  • Bố tôi là một nhân viên ngân hàng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

JLPT N4 · Bài 12 — từ vựng | Kaori · Kaori Dict