Kaori Dict

驚く

おどろく

odoroku

N4

JLPT N4 · Bài 12

Nghĩa

  1. 1.ngạc nhiên; bất ngờ; kinh ngạc; hoảng sợ
  1. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ

    1.to be surprised; to be taken aback; to be amazed; to be astonished; to be shocked

  2. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ

    2.to be frightened; to be startled; to be alarmed

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh làm tôi bàng hoàng!

    You startled me!

  • Tôi đã ngạc nhiên khi biết được là tôi đã thắng.

    I was amazed to learn I had won.

  • Anh có vẻ không bất ngờ nhỉ, chắc anh đã biết cả rồi.

    Seeing that you're not surprised, I think you must have known.

  • Những năm gần đây, hóa học đã đạt được những thành tựu đáng kinh ngạc.

    Chemistry has made notable progress in recent years.

  • Anh ấy sẽ ngạc nhiên nếu anh ấy thấy bạn.

    Should he see you, he would be surprised.

  • Ông tôi đã ngạc nhiên khi nghe tin đó.

    The old man looked surprised at the news.

  • Tom đã không ngạc nhiên khi Mary ở đó.

    Tom wasn't surprised that Mary was there.

  • Nancy ngạc nhiên vì Tom giành được giải nhất trong cuộc thi.

    Nancy was surprised that Bob won the first prize in the contest.

  • The townsfolk were frightened by the earthquake.

  • The governor was surprised by the commission's response.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

驚く (おどろく) — ngạc nhiên; bất ngờ; kinh ngạc; hoảng sợ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict