Kaori Dict

ベル

beru

N4

JLPT N4 · Bài 12

Nghĩa

  1. 1.thanh chuông; chuông
  1. danh từ

    1.bell

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom bấm chuông cửa 2 lần.

    Tom rang the doorbell a couple of times.

  • In case of fire, ring the bell.

  • The bell rang.

  • The bell rings at noon.

  • There's the bell.

  • The bell is ringing.

  • I heard a bell ringing.

  • The bell rang suddenly.

  • Has the bell rung?

  • There's the bell.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ベル — thanh chuông; chuông | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict