Kaori Dict

へん

hen

N4

Âm Hán-Việt: BIẾN

Cách đọc khác:

JLPT N4 · Bài 12

Nghĩa

  1. 1.điều; thay đổi; lạ
  1. tính từ đuôi な

    1.strange; odd; peculiar; weird; curious; eccentric; funny; suspicious; fishy

  2. tính từ đuôi な

    2.unexpected

  3. danh từ

    3.change

  4. danh từ

    4.incident; disturbance; disaster; accident; emergency

  5. tiền tố danh từmusic

    5.flat

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Lạ nhỉ.

    That's strange.

  • Sao giọng bạn nghe lạ vậy. Bạn bị sao à?

    Your voice is strange. What's wrong?

  • Tôi cho rằng tiếng Nhật trong câu đó có gì đó sai sai, nhưng vì nó được viết bởi một người Nhật cho nên tôi nghĩ đó là tiếng Nhật chuẩn.

    I found the Japanese sentence weird, but since it was written by a native, I thought that it was probably correct.

  • The orange left a strange taste in my mouth.

  • It is strange.

  • It's funny.

  • What a strange guy!

  • Is this strange?

  • That's weird.

  • That's strange.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

変 (へん) — điều; thay đổi; lạ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict