Kaori Dict

へん

hen

Âm Hán-Việt: THIÊN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.left-hand radical of a character

    e.g. 訁 in 話

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom bought a pair of polarized sunglasses.

  • The math teacher explained the concept of partial differentiation.

  • When attaching a polarizing plate, set it first and then attach a protective plate (a clear acrylic plate).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

偏 (へん) — left-hand radical of a character | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict