Kaori Dict

いん

in

N4

Âm Hán-Việt: VIÊN

JLPT N4 · Bài 12

Nghĩa

enmember of ~Nghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từhậu tố danh từ

    1.member

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bố tôi là một nhân viên ngân hàng.

    My father is a bank clerk.

  • Anh ta cải trang thành bảo vệ vào ngân hàng.

    He went into the bank in the disguise of a guard.

  • He is heart and soul a Democrat.

  • My father is an office worker.

  • He is a sanitary inspector.

  • The clerk made an entry in his ledger.

  • He is nothing more than a clerk.

  • A captain controls his ship and its crew.

  • Some of the crew were drowned.

  • The jury has returned a verdict of guilty.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

員 (いん) — member of ~ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict