Kaori Dict

いん

in

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHÂN

Nghĩa

  1. 1.nguyên nhân; yếu tố
  1. danh từ

    1.cause; factor

  2. danh từBuddhism

    2.hetu (direct cause, esp. as opposed to indirect conditions)

  3. danh từ

    3.the basis of one's argument (in hetuvidya)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

因 (いん) — nguyên nhân; yếu tố | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict