Kaori Dict

Nhân

cause · factor · be associated with · depend on

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
6
Cấp JLPT
N4
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 5
Tần suất báo chí
#636 / 2.501
Bộ thủ
bộ 31
Từ JLPT chứa chữ
3
Pinyin
yin1
Tiếng Hàn

cause · factor · be associated with · depend on · be limited to

Từ chứa chữ này · dễ trước

げんいんgen'inNGUYÊN NHÂN

nguồn gốc

N4
よるyoru

yếu; dựa trên

N3
もとmotoNGUYÊN

nguồn; gốc

N3
よういんyouinYẾU NHÂN

yếu tố chính

N1
よってyotte

vì vậy; do đó; do lý do này

N1
によってniyotte

theo; do; vì; dựa vào

thông dụng
によるniyoru

bằng; do; vì; theo

thông dụng
いちいんichiinNHẤT NHÂN

một nguyên nhân; một lý do

thông dụng
いんinNHÂN

nguyên nhân; yếu tố

thông dụng
ちなみにchinamini

nhân tiện; nói thêm

thông dụng
いんねんinnenNHÂN DUYÊN

định mệnh; mối liên hệ; lý do

thông dụng
いんがingaNHÂN QUẢ

duyên số; nghiệp báo; định mệnh

thông dụng
いんしinshiNHÂN TỬ

yếu tố; thừa số

thông dụng
きいんkiinKHỞI NHÂN

do... gây ra; xuất phát từ; nguyên nhân

thông dụng
しいんshiinTỬ NHÂN

encause of death

thông dụng
しゅいんshuinCHỦ NHÂN

enprimary cause; main factor

thông dụng
はいいんhaiinBẠI NHÂN

encause of defeat

thông dụng
よしyoshiDO

enreason; significance; cause · piece of information that one has heard; I hear that ...; it is said that ...

thông dụng
ゆういんyuuinDỤ NHÂN

encontributing cause; exciting cause; incentive; motive

thông dụng
しょういんshouinTHẮNG NHÂN

encause of victory; reason for (one's) success

thông dụng
ほんいんぼうhon'inbouBẢN NHÂN PHƯỜNG

enHon'inbō; Honinbo; grandmaster

thông dụng
によればniyoreba

enaccording to (someone)

あくいんあっかakuin'akkaÁC NHÂN ÁC QUẢ

ensow evil and reap evil; evil acts bring evil outcomes

あくいんねんakuinnenÁC NHÂN DUYÊN

enevil destiny

いでんいんしくみかえiden'inshikumikae

enrecombinant gene splicing

いんがかんけいingakankeiNHÂN QUẢ QUAN HỆ

enrelation of cause and effect; causal relationship; causal link; causality

いんがものingamonoNHÂN QUẢ GIẢ

enunlucky person

いんごうingouNHÂN NGHIỆP

enheartless; cruel; causes and actions; results of actions in previous life

いんしぶんせきinshibunsekiNHÂN TỬ PHÂN TÍCH

enfactor analysis

いんじゅんinjunNHÂN TUẦN

enindecision; vacillation

いんじゅんこそくinjunkosokuNHÂN TUẦN CÔ TỨC

endilly-dallying and temporizing (temporising)

いんすうinsuuNHÂN SỐ

enfactor

いんゆin'yuNHÂN DO

encause

えんいんen'inVIỄN NHÂN

enremote cause; underlying cause; indirect cause

かいんkainHOẠ NHÂN

encause of trouble

がいんgainHOẠ NHÂN

enart motif

がいいんgaiinNGOẠI NHÂN

enexternal cause; external origin; exogenous cause

きけんいんしkiken'inshiNGUY HIỂM NHÂN TỬ

enrisk factor

きょうどういんしkyoudouinshiCỘNG ĐỒNG NHÂN TỬ

encofactor

ごういんgouinNGHIỆP NHÂN

enkarma

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

因 (Nhân) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict