Kaori Dict

死因

しいん

shiin

thông dụng

Âm Hán-Việt: TỬ NHÂN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.cause of death

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I hear my uncle died of cancer.

  • He died of cancer.

  • The cause of death was a heart attack.

  • The cause of his death still remains a mystery.

  • The cause of Tom's death is still shrouded in mystery.

  • What exactly did Tom die of?

  • The number of people who smoke is increasing, so cancer will soon be the most common cause of death.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

死因 (しいん) — cause of death | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict