Kaori Dict

因業

いんごう

ingou

Âm Hán-Việt: NHÂN NGHIỆP

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.heartless; cruel; causes and actions; results of actions in previous life

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

因業 (いんごう) — heartless; cruel; causes and actions; results of actions in previous life | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict