Kaori Dict

院号

いんごう

ingou

Âm Hán-Việt: VIỆN HIỆU

Nghĩa

  1. danh từkính ngữ (尊敬語)

    1.former emperor (or his empress, imperial princesses, etc.)

  2. danh từ

    2.posthumous Buddhist name containing the character "in"

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

院号 (いんごう) — former emperor (or his empress, imperial princesses, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict