号
Hiệu
biệt danh; số; tiêu đề; tên gọi
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ゴウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- さけ.ぶよびな
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 5
- Cấp JLPT
- N5
- Lớp học ở Nhật
- Tiểu học lớp 3
- Tần suất báo chí
- #585 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 30
- Từ JLPT chứa chữ
- 6
- Pinyin
- hao4, hao2
- Tiếng Hàn
- 호
biệt danh; số; tiêu đề; tên gọi
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
số
đèn giao thông
biểu tượng; dấu; mã
số; phiên bản; tên
ký hiệu; dấu hiệu
tên thời đại; năm trong triều đại
mã; mật khẩu
niên hiệu; tên thời kỳ hoàng đế
bản tin đặc biệt
khóc to; rơi lệ
số toa tàu
lệnh chỉ huy; mệnh lệnh
xương hiệu
đèn tín hiệu; đèn giao thông; tín hiệu máy
số điện thoại
gầm gừ giận
số hai; người tình thứ hai
số áo; số áo sau
đèn đỏ
số đăng ký
số tài khoản
enG clef; treble clef
endollar sign ($)
enC clef
enbreak signal
enblock number
enF clef; bass clef
enmoan; wailing
enencryption; encoding; encipherment
encryptography
encryptanalysis
encryptography; cryptographic technique
enpersonal identification number; PIN; password number
engenetic code
enserial number
ennumber one; item 1
enformer emperor (or his empress, imperial princesses, etc.) · posthumous Buddhist name containing the character "in"
ensharp (sign)
enyen symbol
enname of store; trade name (esp. of a sole proprietorship) · stage name (e.g. of actor)
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).