Kaori Dict

信号

しんごう

shingou

N3

Âm Hán-Việt: TÍN HIỆU

JLPT N3 · Bài 10

Nghĩa

  1. 1.đèn giao thông
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.signal; signalling; signaling

  2. danh từ

    2.traffic light; traffic signal

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Khi đèn tín hiểu chuyển sang màu vàng, chúng ta dừng lại.

    When the traffic light is yellow, we stop.

  • The traffic light turned green.

  • The traffic signal is green.

  • A green light is on.

  • The signal was red.

  • Turn right at the light.

  • I'm waiting at the traffic lights.

  • The traffic light changed to red.

  • The light has turned green.

  • Turn right at the first traffic light.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

信号 (しんごう) — đèn giao thông | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict