第10課/N3 · Bài 10
20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.
- 1
dấu hiệu
- 2
lâu đài; thành phố
- 3
học tiếp
- 4
động mạch; nhạy cảm
- 5
nghiêm túc; thành thật; nghiêm khắc
- 6
en(religious) faith, belief
- 7
đèn giao thông
- 8
điện tử; nhân tạo; làm bằng tay
- 9
trọng nghiêm; nghiêm trọng; nghiêm khắc
- 10
điều trị; khám bệnh
- 11
chủng tộc; loại người
- 12
tin tưởng; tin vào
- 13
cuộc đời; sự sống
- 14
gia đình; người thân
- 15
tươi mới
- 16
tim
- 17
cơ thể; người
- 18
chiều cao; chiều dài
- 19
encareful, prudent, cautious
- 20
quyết định
例文Câu ví dụ trong bài
- 印この印はどういうものですか。
What does this mark mean?
- 城王子はその城に3年間監禁された。
Hoàng tử đã bị nhốt trong tòa lâu đài đó 3 năm.
- 進学彼は大学院に進学しないだろう。
He won't go on to graduate school.
- 神経必ずしも成長段階の子供たちを、あまり細かい神経をつかって扱うべきでない。
Growing children should not always be handled with kid gloves.
- 真剣真剣に話してる時に、からかうのはやめてよ。
Lúc tôi đang nói chuyện nghiêm túc thì đừng có mà đùa cợt đấy.
- 信仰キリスト教を信仰していますか。
Do you believe in Christianity?
- 信号信号が黄色のとき、わたしたちは止まります。
Khi đèn tín hiểu chuyển sang màu vàng, chúng ta dừng lại.
- 人工私たちは人工雪でスキーをした。
Chúng tôi đã trượt tuyết nhân tạo.
- 深刻そう深刻に考えるな。
Đừng suy nghĩ quá nghiêm túc như thế!
- 診察ある日彼は病院へ診察に行った。
Một ngày nọ, anh ấy đã đến bệnh viện khám bệnh.