Kaori Dict

信じる

しんじる

shinjiru

N3

JLPT N3 · Bài 10

Nghĩa

  1. 1.tin tưởng; tin vào
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to believe; to believe in; to place trust in; to confide in; to have faith in

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tin tôi đi.

    Take my word for it.

  • Tôi không tin!

    I can't believe it!

  • Tự tin vào bản thân

    Believe in yourself.

  • Tôi muốn tin điều đó.

    I want to believe that.

  • Khó tin.

    It's hard to believe.

  • Tôi muốn tin.

    I want to believe.

  • Tôi không tin điều đó.

    I can't believe it.

  • Ôi, thật không thể tin được!

    Gee, unbelievable!

  • Tôi không thể tin ai được nữa.

    I can't believe anyone anymore.

  • Sao bạn lại tin Tom chứ?

    Why did you believe Tom?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

信じる (しんじる) — tin tưởng; tin vào | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict