Kaori Dict

人種

じんしゅ

jinshu

N3

Âm Hán-Việt: NHÂN CHỦNG

JLPT N3 · Bài 10

Nghĩa

  1. 1.chủng tộc; loại người
  1. danh từ

    1.race (of people)

  2. danh từkhẩu ngữ

    2.type of person

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Pháp luật hiện hành không cân nhắc đến sự đa dạng sắc tộc.

    Existing legislation does not take diversity of races into account.

  • Ở Mỹ có vài chủng tộc cùng sống.

    Several races live together in America.

  • Anh ta tiếp xúc với nhiều thể loại người.

    He is in touch with all kinds of people.

  • Chuyện giữa loài người với nhau có xảy ra nhiều loại xung đột và va chạm khác nhau, cũng sẽ được làm rõ trong cuốn sách này.

    That there are various conflicts, frictions, within the races of man is a point made clear within this book as well.

  • I don't care about your race, age, or religion.

  • He fought against racial discrimination.

  • I don't agree with segregation of people by race.

  • The Supreme Court attacks school segregation.

  • There are many different races in the world.

  • People are concerned about racial problems.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人種 (じんしゅ) — chủng tộc; loại người | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict