Kaori Dict

身長

しんちょう

shinchou

N3

Âm Hán-Việt: THÂN TRƯỞNG

JLPT N3 · Bài 10

Nghĩa

  1. 1.chiều cao; chiều dài
  1. danh từ

    1.height (of a person); stature

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom cao hơn tôi.

    Tom is taller than I.

  • My son is now as tall as I am.

  • How tall are you?

  • What is your height and weight?

  • How tall are you now?

  • Are you taller than Tom?

  • How tall are you now?

  • He is as tall as her.

  • I am not as tall as he.

  • I am as tall as he.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

身長 (しんちょう) — chiều cao; chiều dài | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict