Kaori Dict

晨朝

じんじょう

jinjou

Âm Hán-Việt: THẦN TRIỀU

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.around six o'clock AM; dawn service

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

晨朝 (じんじょう) — around six o'clock AM; dawn service | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict