Kaori Dict

尋常

じんじょう

jinjou

thông dụng

Âm Hán-Việt: TẦM THƯỜNG

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.common; ordinary; usual; average; normal

  2. tính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    2.fair (e.g. fight); gracious; honorable

  3. tính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    3.frank; open; tame; ready

  4. tính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    4.understated (e.g. facial features); modest; pleasant; discreetly elegant; demure

  5. danh từviết tắtlịch sử

    5.elementary school (in Japan; 1886-1941); primary school

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Jane didn't die a natural death.

  • Is it normal for male teachers to make eyes at female students?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

尋常 (じんじょう) — common; ordinary; usual; average; normal | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict