Kaori Dict

朝

Triều · Triêu

triều; buổi sáng; thời kỳ

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
12
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 2
Tần suất báo chí
#248 / 2.501
Bộ thủ
bộ 74
Từ JLPT chứa chữ
5
Pinyin
zhao1, chao2
Tiếng Hàn
조

triều; buổi sáng; thời kỳ

Từ chứa chữ này · dễ trước

あさasaTRIỀU

sáng; buổi sáng; sáng

N5
まいあさmaiasaMỖI TRIỀU

mỗi sáng

N5
けさkesaKIM TRIỀU

hôm nay sáng; sáng nay; sáng nay; sáng nay

N5
あさごはんasagohan

bữa sáng; bữa sáng

N5
あさねぼうasanebouTRIỀU TẨM PHƯỜNG

trí tẩm phường; ngủ muộn

N2
おうちょうouchouVƯƠNG TRIỀU

triều đại

thông dụng
そうちょうsouchouTẢO TRIỀU

buổi sáng sớm; sáng đầu

thông dụng
ちょうかんchoukanTRIỀU SAN

enmorning edition (of a daily newspaper); morning paper

thông dụng
あさがおasagaoTRIỀU NHAN

enJapanese morning glory (Ipomoea nil); picotee morning glory; ivy morning glory · funnel-shaped object; bell (e.g. of a trumpet); funnel-shaped urinal

thông dụng
ちょうしょくchoushokuTRIỀU THỰC

enbreakfast

thông dụng
ちょうせんchousenTRIỀU TIÊN

enKorea

thông dụng
ちょうせんはんとうchousenhantouTRIỀU TIÊN BÁN ĐẢO

enKorean peninsula

thông dụng
ちょうせんみんしゅしゅぎじんみんきょうわこくchousenminshushugijinminkyouwakokuTRIỀU TIÊN DÂN CHỦ CHỦ NGHĨA NHÂN DÂN CỘNG HOÀ QUỐC

enDemocratic People's Republic of Korea (North Korea); DPRK

thông dụng
あさひasahiTRIỀU NHẬT

enmorning sun

thông dụng
あさばんasabanTRIỀU VÃN

enmorning and evening · all the time; always; every day; day and night

thông dụng
あさがたasagataTRIỀU PHƯƠNG

sáng sớm; giờ đầu ngày; lúc bình minh

thông dụng
あさぎりasagiriTRIỀU VỤ

sương sớm; mây sương buổi sáng

thông dụng
あさゆうasayuuTRIỀU TỊCH

sáng và chiều; suốt ngày

thông dụng
ちょうれいchoureiTRIỀU LỄ

đại hội sáng; họp sáng

thông dụng
きたちょうせんkitachousenBẮC TRIỀU TIÊN

enNorth Korea

thông dụng
ほんちょうhonchouBẢN TRIỀU

đất này; nước chúng ta; triều đình Nhật

thông dụng
みょうちょうmyouchouMINH TRIỀU

sáng mai

thông dụng
あさめしasameshiTRIỀU PHẠN

triều phân

thông dụng
よくあさyokuasaDỰC TRIỀU

ngày mai sáng

thông dụng
あさいちばんasaichibanTRIỀU NHẤT PHIÊN

trời nhất phiên; sáng sớm

thông dụng
いちょうichouDỊ TRIỀU

enforeign court; foreign country

いっちょうitchouNHẤT TRIỀU

entemporarily; short period; once; one morning

いっちょういっせきitchouissekiNHẤT TRIỀU NHẤT TỊCH

enin a day; in a brief space of time

がんちょうganchouNGUYÊN TRIỀU

enNew Year's morning

けさがたkesagataKIM TRIỀU PHƯƠNG

enthis morning

さんちょうsanchouSÂM TRIỀU

envisiting the palace

せいちょうseichouCHÍNH TRIỀU

enlegitimate dynasty

ちょうchouTRIỀU

endynasty · reign

あさっぱらasappara

enearly morning

あさシャンasashan

enshampooing in the morning

ちょうかいchoukaiTRIỀU HỘI

enmorning assembly; morning gathering; morning meeting · early morning tea ceremony (on a summer day)

あさおきasaoki

enearly rising

あさげいこasageikoTRIỀU KÊ CỔ

enearly-morning practice

ちょうさんぼしchousanboshiTRIỀU TAM MỘ TỨ

enbeing preoccupied with immediate (superficial) differences without realizing that there are no differences in substance; six of one and half a dozen of another

あさいちasaichiTRIỀU THỊ

enmorning market

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

朝 (Triều) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict