Kaori Dict

朝鮮半島

ちょうせんはんとう

chousenhantou

thông dụng

Âm Hán-Việt: TRIỀU TIÊN BÁN ĐẢO

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Korean peninsula

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Have you ever been to the Korean Peninsula?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

朝鮮半島 (ちょうせんはんとう) — Korean peninsula | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict