Kaori Dict

Bán

half · middle · odd number · semi-

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
5
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 2
Tần suất báo chí
#224 / 2.501
Bộ thủ
bộ 24
Từ JLPT chứa chữ
8
Pinyin
ban4
Tiếng Hàn

half · middle · odd number · semi- · part-

Từ chứa chữ này · dễ trước

はんhanBÁN

một nửa; nửa giờ

N5
はんぶんhanbunBÁN PHÂN

một nửa

N5
たいはんtaihanĐẠI BÁN

hầu hết; phần lớn; phần lớn phần

N3
なかばnakaba

nửa chừng; phần giữa; gần hết

N3
かはんすうkahansuuQUÁ BÁN SỐ

đa số; phần lớn

N2
はんけいhankeiBÁN KÍNH

enradius

N2
はんとうhantouBÁN ĐẢO

enpeninsula

N2
はんぱhanpaBÁN ĐOAN

nửa; chưa đầy; không hoàn chỉnh

N1
こうはんkouhanHẬU BÁN

ensecond half; latter half

thông dụng
よじょうはんyojouhanTỨ ĐIỆP BÁN

enfour and a half tatami mats; four-and-a-half-mat room · small room esp. for assignations

thông dụng
しはんきshihankiTỨ BÁN KỲ

enquarter (of a year)

thông dụng
かみはんきkamihankiTHƯỢNG BÁN KỲ

enfirst half of the year; first half of the fiscal year

thông dụng
じょうはんしんjouhanshinTHƯỢNG BÁN THÂN

enupper half of the body; upper body

thông dụng
せっぱんseppanCHIẾT BÁN

enhalving; splitting evenly; sharing equally

thông dụng
ぜんはんせんzenhansenTIỀN BÁN KHUYẾT

enfirst half of a game; first half of a match

thông dụng
ちゅうとはんぱchuutohanpaTRUNG ĐỒ BÁN ĐOAN

enhalfway; half measures; unfinished; incomplete; by halves; half-baked; half-cocked; half-hearted; half-arsed; half-assed

thông dụng
ちょうせんはんとうchousenhantouTRIỀU TIÊN BÁN ĐẢO

enKorean peninsula

thông dụng
はんがくhangakuBÁN NGẠCH

enhalf the amount (of money); half price; half fare

thông dụng
はんかんはんみんhankanhanminBÁN QUAN BÁN DÂN

ensemi-governmental; semi-official

thông dụng
はんきhankiBÁN KỲ

enhalf-term; half-time; half period

thông dụng
はんげんhangenBÁN GIẢM

enreduction by half; halving

thông dụng
はんしゅうhanshuuBÁN CHU

ensemicircle; hemicycle; half globe · to go halfway round (e.g. the earth)

thông dụng
はんじゅくhanjukuBÁN THỤC

enhalf-cooked; half-done; soft-boiled · half-ripe; unripe

thông dụng
はんしんhanshinBÁN THÂN

enhalf the body; half length

thông dụng
はんすうhansuuBÁN SỐ

enhalf the number; half (of an amount) · haploid (organism, cell, etc.); haplont

thông dụng
はんせいhanseiBÁN SINH

enhalf a lifetime; half one's life; one's life so far

thông dụng
はんそでhansodeBÁN TỤ

enshort sleeves

thông dụng
はんねhanneBÁN TRỊ

enhalf price

thông dụng
はんどうたいhandoutaiBÁN ĐẠO THỂ

ensemiconductor

thông dụng
はんめんhanmenBÁN DIỆN

enwhile; although; though; but · (but) at the same time; on the other hand; then again; and yet

thông dụng
しもはんきshimohankiHẠ BÁN KỲ

ensecond half of the year; second half of the fiscal year

thông dụng
かはんしんkahanshinHẠ BÁN THÂN

enlower half of the body; nether parts

thông dụng
ぜんはんzenhanTIỀN BÁN

enfirst half

thông dụng
はんつきhantsukiBÁN NGUYỆT

enhalf-moon · half a month

thông dụng
はんにちhannichiBÁN NHẬT

enhalf day

thông dụng
はんとしhantoshiBÁN NIÊN

enhalf a year; six months

thông dụng
はんはんhanhan

enhalf and half; fifty-fifty

thông dụng
こうはんせんkouhansenHẬU BÁN KHUYẾT

ensecond half

thông dụng
じはんjihanTHỜI BÁN

enhalf past (the hour)

thông dụng
そのはんめんsonohanmen

enon the other hand; at the same time

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

半 (Bán) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict