Kaori Dict

半端

はんぱ

hanpa

N1

Âm Hán-Việt: BÁN ĐOAN

JLPT N1 · Bài 130

Nghĩa

  1. 1.nửa; chưa đầy; không hoàn chỉnh
  1. danh từtính từ đuôi な

    1.remnant; fragment; incomplete set; incompleteness

  2. danh từ

    2.fraction; odd sum

  3. tính từ đuôi なdanh từ

    3.halfway; half-hearted; perfunctory

  4. tính từ đuôi なdanh từ

    4.irresponsible; foolish

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I only ride a bicycle at odd times.

  • The ridiculousness of that movie is impressive.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

半端 (はんぱ) — nửa; chưa đầy; không hoàn chỉnh | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict