第130課/N1 · Bài 130
20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.
- 1
phá vỡ; nổ
- 2
phồng lên; sưng
- 3
thịnh vượng; phát triển
- 4
bản in; tranh in
- 5ハンガーhangaa
kẹp quần áo
- 6
phản đối
- 7
phản hồi; tiếng vang
- 8パンクpanku
thủng lốp; phong cách punk
- 9
phản công; trả đũa
- 10
quyết định
- 11
phản chiếu
- 12
phát triển; thịnh vượng
- 13
sinh sản; nhân giống
- 14
trái ngược; phản đối; vi phạm
- 15
quyết định
- 16
mọi người; toàn thể nhân loại; mười ngàn người
- 17
cuối đời; năm cuối
- 18
phản ứng; đáp ứng
- 19
đa năng; toàn năng; vô hạn năng lực
- 20
nửa; chưa đầy; không hoàn chỉnh
例文Câu ví dụ trong bài
- 破裂彼は脚にひどい毛細血管破裂を起こした。
Anh ấy bị vỡ mao mạch chân nghiêm trọng.
- 腫れる扁桃腺がはれている気がするのですが。
Tôi có cảm giác là amidan của tôi đang sưng lên.
- 繁栄繁栄は勤勉にかかっている。
Prosperity depends on hard work.
- ハンガーコートをハンガーに掛けておきなさい。
Put your coat on a hanger.
- 反感私は話し手に対して反感を持った。
I experienced a feeling of antipathy towards the speaker.
- 反響谷は滝の音を反響する。
The valley echoes the sound of the waterfall.
- パンク私の自転車はパンクした。
My bicycle has a flat tire.
- 反撃そのクモは素早い反撃をする。
The spider responds with a swift attack.
- 判決最高裁は原判決をくつがえしました。
Tòa án Tối cao đã đảo ngược phán quyết ban đầu.
- 反射水は光を反射する。
Nước phản chiếu ánh sáng.