Kaori Dict

パンク

panku

N1

JLPT N1 · Bài 130

Nghĩa

  1. 1.thủng lốp; phong cách punk
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.puncture; flat tyre (tire); blowout

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.bursting; overflowing; being jammed (e.g. phone lines); reaching breaking point; collapse; breakdown; going bankrupt

Câu ví dụ · Tatoeba

  • My bicycle has a flat tire.

  • Shit! I've got a flat.

  • I have a flat tire.

  • My brain is fried.

  • Can anyone fix a flat tire?

  • I got a flat tire.

  • My bike's got a flat tyre.

  • I have a flat tire.

  • Do you like punk rock?

  • Tom fixed the flat tire by himself.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

パンク — thủng lốp; phong cách punk | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict