Kaori Dict

万人

ばんにん

bannin

N1

Âm Hán-Việt: MẶC NHÂN

Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 130

Nghĩa

  1. 1.mọi người; toàn thể nhân loại; mười ngàn người
  1. danh từ

    1.all people; everybody

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Death is certain to all, all shall die.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

万人 (ばんにん) — mọi người; toàn thể nhân loại; mười ngàn người | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict