Kaori Dict

繁盛

はんじょう

hanjou

N1

Âm Hán-Việt: PHỒN THỊNH

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 130

Nghĩa

  1. 1.phát triển; thịnh vượng
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.prosperity; flourishing; thriving

Câu ví dụ · Tatoeba

  • My business is slow right now.

  • My business is prospering.

  • We have very good business.

  • The business prospered beneath his guiding hand.

  • Your business is flourishing, I hear.

  • First thrive and then take a wife.

  • The ramen shop nearby is always thriving.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

繁盛 (はんじょう) — phát triển; thịnh vượng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict