Kaori Dict

版画

はんが

hanga

N1

Âm Hán-Việt: BẢN HOẠ

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 130

Nghĩa

  1. 1.bản in; tranh in
  1. danh từ

    1.woodcut; woodblock print; art print

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

版画 (はんが) — bản in; tranh in | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict